menu_book
見出し語検索結果 "tuần tra" (1件)
tuần tra
日本語
動巡回する
Tổ biên phòng tuần tra khu vực biên giới.
国境警備隊が国境地域を巡回しています。
swap_horiz
類語検索結果 "tuần tra" (3件)
日本語
名パトロール隊
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
cảnh sát tuần tra giao thông
日本語
名交通巡視員
tàu tuần tra
日本語
名巡視船
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
沿岸警備隊に属する巡視船。
format_quote
フレーズ検索結果 "tuần tra" (4件)
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
巡視船と移民船の衝突事件は2月3日に発生した。
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
沿岸警備隊に属する巡視船。
Tổ biên phòng tuần tra khu vực biên giới.
国境警備隊が国境地域を巡回しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)